Ngữ pháp Minna no Nihongo bài 1–12

Tóm tắt các mẫu câu chính của 12 bài đầu giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp 1, mỗi mẫu kèm ví dụ và nghĩa tiếng Việt. Những mẫu có xuất hiện trong game được ghi chú riêng.

Mục lục
  1. Bài 1: Giới thiệu bản thân
  2. Bài 2: Đồ vật: これ・それ・あれ
  3. Bài 3: Nơi chốn và giá cả
  4. Bài 4: Thời gian và động từ
  5. Bài 5: Đi lại
  6. Bài 6: Hành động và lời mời
  7. Bài 7: Cho và nhận
  8. Bài 8: Tính từ
  9. Bài 9: Thích, giỏi, hiểu
  10. Bài 10: Có ở đâu
  11. Bài 11: Đếm số lượng
  12. Bài 12: Quá khứ và so sánh

Bài 1Giới thiệu bản thân

N1 は N2 です
N1 là N2. は đọc là “wa”, đánh dấu chủ đề câu.
  • わたしは マイク・ミラーです。Tôi là Mike Miller.
  • ミラーさんは かいしゃいんです。Anh Miller là nhân viên công ty.
N1 は N2 じゃ(では)ありません
Phủ định: N1 không phải là N2.
  • サントスさんは がくせいじゃ ありません。Anh Santos không phải là sinh viên.
〜か
Thêm か vào cuối câu để thành câu hỏi. Trả lời はい/いいえ.
  • ミラーさんは アメリカじんですか。Anh Miller là người Mỹ phải không?
  • はい、アメリカじんです。Vâng, tôi là người Mỹ.
N も
Cũng. Thay cho は khi ý giống câu trước.
  • ミラーさんも かいしゃいんです。Anh Miller cũng là nhân viên công ty.
N1 の N2
N2 thuộc về / của N1.
  • IMCの しゃいんnhân viên của công ty IMC

Trong game: Khách hàng trong game đều có tên các nhân vật trong Minna: ミラーさん, サントスさん, ワンさん…

Bài 2Đồ vật: これ・それ・あれ

これ/それ/あれ は N です
Cái này (gần người nói) / cái đó (gần người nghe) / cái kia (xa cả hai).
  • これは ほんです。Đây là quyển sách.
  • それは なんですか。Đó là cái gì?
この/その/あの N
Đi liền với danh từ: quyển sách này, cái ô đó…
  • この かさは わたしのです。Cái ô này là của tôi.
S1 か、S2 か
Câu hỏi lựa chọn: S1 hay S2?
  • これは「9」ですか、「7」ですか。Đây là số 9 hay số 7?
N1 の N2
N2 về N1: sách về máy tính, tạp chí về xe hơi.
  • コンピューターの ほんsách về máy tính

Bài 3Nơi chốn và giá cả

ここ/そこ/あそこ は N です
Chỗ này / chỗ đó / chỗ kia là N. Lịch sự hơn: こちら/そちら/あちら.
  • ここは しょくどうです。Đây là nhà ăn.
N は どこですか
N ở đâu?
  • トイレは どこですか。Nhà vệ sinh ở đâu?
  • あそこです。Ở đằng kia.
N は いくらですか
N giá bao nhiêu?
  • この ワインは いくらですか。Chai rượu vang này giá bao nhiêu?
  • 2,500えんです。2.500 yên.
N を ください
Cho tôi N. Dùng khi mua hàng, gọi món.
  • これを ください。Cho tôi cái này.

Trong game: Khách hỏi 〜は いくらですか, bạn phải chọn đúng giá đọc bằng chữ kana, ví dụ はっぴゃくえん = 800 yên.

Bài 4Thời gian và động từ

いま 〜じ 〜ふん です
Bây giờ là … giờ … phút.
  • いま 4じ 5ふんです。Bây giờ là 4 giờ 5 phút.
V ます/ません/ました/ませんでした
Bốn dạng của động từ: hiện tại khẳng định, phủ định, quá khứ khẳng định, quá khứ phủ định.
  • まいあさ 6じに おきます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
  • きのう べんきょうしませんでした。Hôm qua tôi đã không học.
N1 から N2 まで
Từ N1 đến N2 (thời gian, địa điểm).
  • 9じから 5じまで はたらきます。Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
N1 と N2
N1 và N2 (nối hai danh từ).
  • ぎんこうの やすみは どようびと にちようびです。Ngân hàng nghỉ thứ bảy và chủ nhật.

Trong game: Mẫu N1 と N2 xuất hiện từ ngày 3: ラーメンと コーヒーを ください。

Bài 5Đi lại

N(ばしょ) へ いきます/きます/かえります
Đi / đến / về đâu. へ đọc là “e”.
  • きょうとへ いきます。Tôi đi Kyoto.
N(のりもの) で いきます
Đi bằng phương tiện gì. Đi bộ: あるいて.
  • でんしゃで いきます。Tôi đi bằng tàu điện.
N(ひと) と V
Làm gì cùng với ai.
  • かぞくと にほんへ きました。Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
いつ
Khi nào.
  • いつ にほんへ きましたか。Bạn đến Nhật khi nào?

Bài 6Hành động và lời mời

N を V
を đánh dấu tân ngữ của động từ.
  • ジュースを のみます。Tôi uống nước ép.
N(ばしょ) で V
Làm hành động ở đâu.
  • えきで しんぶんを かいます。Tôi mua báo ở nhà ga.
V ませんか
Mời rủ lịch sự: … không?
  • いっしょに きょうとへ いきませんか。Đi Kyoto cùng không?
V ましょう
Cùng … nào. Dùng để rủ hoặc đáp lại lời rủ.
  • ちょっと やすみましょう。Nghỉ một chút nào.

Trong game: Mọi câu gọi món trong game đều có dạng 〜を ください hoặc 〜を おねがいします.

Bài 7Cho và nhận

N(どうぐ) で V
Làm bằng công cụ gì. Cũng dùng cho ngôn ngữ: bằng tiếng gì.
  • はしで たべます。Ăn bằng đũa.
  • 「Thank you」は にほんごで なんですか。“Thank you” tiếng Nhật là gì?
N(ひと) に あげます
Cho, tặng ai.
  • きむらさんに はなを あげました。Tôi đã tặng hoa cho chị Kimura.
N(ひと) に もらいます
Nhận từ ai.
  • カリナさんに CDを もらいました。Tôi đã nhận CD từ Karina.
もう V ました
Đã … rồi.
  • もう ひるごはんを たべましたか。Bạn đã ăn trưa chưa?
  • いいえ、まだです。Chưa.

Bài 8Tính từ

い-adj です / な-adj です
Tính từ đuôi い (おいしい, たかい) và tính từ đuôi な (しずか, きれい).
  • この ラーメンは おいしいです。Món ramen này ngon.
  • この みせは しずかです。Quán này yên tĩnh.
〜くないです / 〜じゃ ありません
Phủ định. い-adj: bỏ い thêm くない. な-adj: thêm じゃありません. Ngoại lệ: いい → よくない.
  • すしは やすくないです。Sushi không rẻ.
い-adj N / な-adj な N
Tính từ đứng trước danh từ.
  • たかい レストランnhà hàng đắt
  • きれいな みせcửa hàng đẹp
とても / あまり 〜ない
Rất … / không … lắm (あまり luôn đi với phủ định).
  • あまり おいしくないです。Không ngon lắm.
N は どうですか
N thế nào?
  • にほんの せいかつは どうですか。Cuộc sống ở Nhật thế nào?

Bài 9Thích, giỏi, hiểu

N が すきです/きらいです/じょうずです/へたです
Đối tượng của thích, ghét, giỏi, kém đi với が.
  • わたしは イタリアりょうりが すきです。Tôi thích món Ý.
N が わかります/あります
Hiểu N / có N (sở hữu).
  • かんじが わかりますか。Bạn có hiểu chữ Hán không?
S1 から、S2
Vì S1 nên S2.
  • じかんが ありませんから、しんぶんを よみません。Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.
どうして
Tại sao. Trả lời bằng 〜から.
  • どうして はやく かえりますか。Tại sao bạn về sớm?

Bài 10Có ở đâu

N が あります / います
あります cho đồ vật, cây cối; います cho người, động vật.
  • あそこに コンビニが あります。Ở đằng kia có cửa hàng tiện lợi.
  • こうえんに こどもが います。Trong công viên có trẻ em.
N は (ばしょ) に あります/います
N ở đâu.
  • ミラーさんは じむしょに います。Anh Miller ở văn phòng.
N1 や N2(など)
N1, N2… (liệt kê không đầy đủ).
  • はこの なかに てがみや しゃしんが あります。Trong hộp có thư, ảnh…

Trong game: Từ ngày 2, khách hỏi ピザは ありますか。 Món có trên thực đơn thì trả lời はい、あります, không có thì いいえ、ありません.

Bài 11Đếm số lượng

ひとつ、ふたつ、みっつ…
Đếm đồ vật nói chung, từ 1 đến 10. Từ 11 trở đi dùng số đếm thường: じゅういち…
  • りんごを みっつ かいました。Tôi đã mua ba quả táo.
ひとり、ふたり、〜にん
Đếm người. 4 người là よにん.
  • こどもが ふたり います。Tôi có hai con.
N を [かず] V
Số lượng đứng sau trợ từ, ngay trước động từ.
  • ラーメンを ふたつ ください。Cho tôi hai bát ramen.
どのくらい / 〜だけ
Bao lâu, bao nhiêu / chỉ.
  • やすみは にちようびだけです。Tôi chỉ nghỉ chủ nhật.

Trong game: Đây là kỹ năng dùng nhiều nhất trong game. Xem bảng đếm đầy đủ ở trang Từ vựng.

Bài 12Quá khứ và so sánh

N/な-adj:〜でした / 〜じゃ ありませんでした
Quá khứ của danh từ và tính từ な.
  • きのうは あめでした。Hôm qua trời mưa.
  • しけんは かんたんじゃ ありませんでした。Bài thi không dễ.
い-adj:〜かったです / 〜くなかったです
Quá khứ của tính từ い: bỏ い thêm かった. Không bao giờ nói おいしいでした. Ngoại lệ: いい → よかった.
  • とても おいしかったです。Rất ngon.
  • あまり たかくなかったです。Không đắt lắm.
N1 は N2 より adj です
N1 … hơn N2.
  • ラーメンは すしより やすいです。Ramen rẻ hơn sushi.
N1 と N2 と どちらが adj ですか / N の ほうが adj です
Giữa N1 và N2, cái nào … hơn? — N … hơn.
  • コーヒーと ジュースと どちらが やすいですか。Cà phê và nước ép, cái nào rẻ hơn?
  • ジュースの ほうが やすいです。Nước ép rẻ hơn.
N の なかで なに/どこ/だれ が いちばん adj ですか
Trong N, cái gì / ở đâu / ai … nhất?
  • メニューの なかで なにが いちばん たかいですか。Trong thực đơn, món gì đắt nhất?
  • すしが いちばん たかいです。Sushi đắt nhất.

Trong game: Từ ngày 3 trở đi, khách hỏi どちらが やすいですか và 〜より やすいですか, và gọi いちばん やすい もの. Hãy nhìn giá trên thực đơn thật nhanh.

Học xong một bài, hãy vào chơi game để luyện phản xạ với mẫu câu đó. Đọc trên giấy thì hiểu, nhưng phải nghe và trả lời nhanh mới nhớ lâu.