Ngữ pháp Minna no Nihongo bài 1–12
Tóm tắt các mẫu câu chính của 12 bài đầu giáo trình Minna no Nihongo Sơ cấp 1, mỗi mẫu kèm ví dụ và nghĩa tiếng Việt. Những mẫu có xuất hiện trong game được ghi chú riêng.
Bài 1Giới thiệu bản thân
- わたしは マイク・ミラーです。Tôi là Mike Miller.
- ミラーさんは かいしゃいんです。Anh Miller là nhân viên công ty.
- サントスさんは がくせいじゃ ありません。Anh Santos không phải là sinh viên.
- ミラーさんは アメリカじんですか。Anh Miller là người Mỹ phải không?
- はい、アメリカじんです。Vâng, tôi là người Mỹ.
- ミラーさんも かいしゃいんです。Anh Miller cũng là nhân viên công ty.
- IMCの しゃいんnhân viên của công ty IMC
Trong game: Khách hàng trong game đều có tên các nhân vật trong Minna: ミラーさん, サントスさん, ワンさん…
Bài 2Đồ vật: これ・それ・あれ
- これは ほんです。Đây là quyển sách.
- それは なんですか。Đó là cái gì?
- この かさは わたしのです。Cái ô này là của tôi.
- これは「9」ですか、「7」ですか。Đây là số 9 hay số 7?
- コンピューターの ほんsách về máy tính
Bài 3Nơi chốn và giá cả
- ここは しょくどうです。Đây là nhà ăn.
- トイレは どこですか。Nhà vệ sinh ở đâu?
- あそこです。Ở đằng kia.
- この ワインは いくらですか。Chai rượu vang này giá bao nhiêu?
- 2,500えんです。2.500 yên.
- これを ください。Cho tôi cái này.
Trong game: Khách hỏi 〜は いくらですか, bạn phải chọn đúng giá đọc bằng chữ kana, ví dụ はっぴゃくえん = 800 yên.
Bài 4Thời gian và động từ
- いま 4じ 5ふんです。Bây giờ là 4 giờ 5 phút.
- まいあさ 6じに おきます。Mỗi sáng tôi dậy lúc 6 giờ.
- きのう べんきょうしませんでした。Hôm qua tôi đã không học.
- 9じから 5じまで はたらきます。Tôi làm việc từ 9 giờ đến 5 giờ.
- ぎんこうの やすみは どようびと にちようびです。Ngân hàng nghỉ thứ bảy và chủ nhật.
Trong game: Mẫu N1 と N2 xuất hiện từ ngày 3: ラーメンと コーヒーを ください。
Bài 5Đi lại
- きょうとへ いきます。Tôi đi Kyoto.
- でんしゃで いきます。Tôi đi bằng tàu điện.
- かぞくと にほんへ きました。Tôi đã đến Nhật cùng gia đình.
- いつ にほんへ きましたか。Bạn đến Nhật khi nào?
Bài 6Hành động và lời mời
- ジュースを のみます。Tôi uống nước ép.
- えきで しんぶんを かいます。Tôi mua báo ở nhà ga.
- いっしょに きょうとへ いきませんか。Đi Kyoto cùng không?
- ちょっと やすみましょう。Nghỉ một chút nào.
Trong game: Mọi câu gọi món trong game đều có dạng 〜を ください hoặc 〜を おねがいします.
Bài 7Cho và nhận
- はしで たべます。Ăn bằng đũa.
- 「Thank you」は にほんごで なんですか。“Thank you” tiếng Nhật là gì?
- きむらさんに はなを あげました。Tôi đã tặng hoa cho chị Kimura.
- カリナさんに CDを もらいました。Tôi đã nhận CD từ Karina.
- もう ひるごはんを たべましたか。Bạn đã ăn trưa chưa?
- いいえ、まだです。Chưa.
Bài 8Tính từ
- この ラーメンは おいしいです。Món ramen này ngon.
- この みせは しずかです。Quán này yên tĩnh.
- すしは やすくないです。Sushi không rẻ.
- たかい レストランnhà hàng đắt
- きれいな みせcửa hàng đẹp
- あまり おいしくないです。Không ngon lắm.
- にほんの せいかつは どうですか。Cuộc sống ở Nhật thế nào?
Bài 9Thích, giỏi, hiểu
- わたしは イタリアりょうりが すきです。Tôi thích món Ý.
- かんじが わかりますか。Bạn có hiểu chữ Hán không?
- じかんが ありませんから、しんぶんを よみません。Vì không có thời gian nên tôi không đọc báo.
- どうして はやく かえりますか。Tại sao bạn về sớm?
Bài 10Có ở đâu
- あそこに コンビニが あります。Ở đằng kia có cửa hàng tiện lợi.
- こうえんに こどもが います。Trong công viên có trẻ em.
- ミラーさんは じむしょに います。Anh Miller ở văn phòng.
- はこの なかに てがみや しゃしんが あります。Trong hộp có thư, ảnh…
Trong game: Từ ngày 2, khách hỏi ピザは ありますか。 Món có trên thực đơn thì trả lời はい、あります, không có thì いいえ、ありません.
Bài 11Đếm số lượng
- りんごを みっつ かいました。Tôi đã mua ba quả táo.
- こどもが ふたり います。Tôi có hai con.
- ラーメンを ふたつ ください。Cho tôi hai bát ramen.
- やすみは にちようびだけです。Tôi chỉ nghỉ chủ nhật.
Trong game: Đây là kỹ năng dùng nhiều nhất trong game. Xem bảng đếm đầy đủ ở trang Từ vựng.
Bài 12Quá khứ và so sánh
- きのうは あめでした。Hôm qua trời mưa.
- しけんは かんたんじゃ ありませんでした。Bài thi không dễ.
- とても おいしかったです。Rất ngon.
- あまり たかくなかったです。Không đắt lắm.
- ラーメンは すしより やすいです。Ramen rẻ hơn sushi.
- コーヒーと ジュースと どちらが やすいですか。Cà phê và nước ép, cái nào rẻ hơn?
- ジュースの ほうが やすいです。Nước ép rẻ hơn.
- メニューの なかで なにが いちばん たかいですか。Trong thực đơn, món gì đắt nhất?
- すしが いちばん たかいです。Sushi đắt nhất.
Trong game: Từ ngày 3 trở đi, khách hỏi どちらが やすいですか và 〜より やすいですか, và gọi いちばん やすい もの. Hãy nhìn giá trên thực đơn thật nhanh.